哥王 ca vương Hán Việt: ca vương Tổng quan (人名)哥利王。見迦利條。☸ Cấu tạo: 哥 (ca) + 王 (vương)Hán Việtca vươngCấu tạo哥 + 王 · ca + vương nghĩa thành phần: ca + vương Nghĩa ViệtCihui (人名)哥利王。見迦利條。☸Tần suất từ [bktd] ca vương (人名)哥利王。見迦利條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa哥们 · 哥儿 · 哥哥 · 哥大 · 王丹 · 王五 · 王仙 · 王伾