帥天下仁 shuò tiān xià rén · suất thiên hạ nhân Hán Việt: suất thiên hạ nhân · Pinyin: shuò tiān xià rén Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 天 (thiên) + 下 (hạ) + 仁 (nhân)Pinyinshuò tiān xià rénHán Việtsuất thiên hạ nhânCấu tạo帥 + 天 + 下 + 仁 · suất + thiên + hạ + nhân nghĩa thành phần: suất + thiên + hạ + nhân