帆船比赛 fán chuán bǐ sài·phàm thuyền bỉ tái Hán Việt: phàm thuyền bỉ tái · Pinyin: fán chuán bǐ sài Tổng quan Cấu tạo: 帆 (phàm) + 船 (thuyền) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Pinyinfán chuán bǐ sàiHán Việtphàm thuyền bỉ táiTừ loạidanhCấu tạo帆 + 船 + 比 + 賽 · phàm + thuyền + bỉ + tái nghĩa thành phần: phàm + thuyền + bỉ + tái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuộc đua thuyền buồmĐứcHandedict Segelregatta (S, Sport) Từ liên quan Gần nghĩa比赛用车 · 比赛的人 · 比赛规则 · 比赛详情 · 比赛项目 · 帆船的一种 · 比赛场 · 比赛者