帆船比賽 fán chuán bǐ sài · phàm thuyền bỉ tái Hán Việt: phàm thuyền bỉ tái · Pinyin: fán chuán bǐ sài Tổng quan Cấu tạo: 帆 (phàm) + 船 (thuyền) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Pinyinfán chuán bǐ sàiHán Việtphàm thuyền bỉ táiCấu tạo帆 + 船 + 比 + 賽 · phàm + thuyền + bỉ + tái nghĩa thành phần: phàm + thuyền + bỉ + tái