帆船运动 fán chuán yùn dòng·phàm thuyền vận động Hán Việt: phàm thuyền vận động · Pinyin: fán chuán yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 帆 (phàm) + 船 (thuyền) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyinfán chuán yùn dòngHán Việtphàm thuyền vận độngCấu tạo帆 + 船 + 運 + 動 · phàm + thuyền + vận + động nghĩa thành phần: phàm + thuyền + vận + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuyền buồm thể thaoĐứcHandedict Segelsport Từ liên quan Gần nghĩa运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程 · 运动物体