師不宿飽 shī bù sù bǎo · sư bất túc bão Hán Việt: sư bất túc bão · Pinyin: shī bù sù bǎo Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 不 (bất) + 宿 (túc) + 飽 (bão)Pinyinshī bù sù bǎoHán Việtsư bất túc bãoCấu tạo師 + 不 + 宿 + 飽 · sư + bất + túc + bão nghĩa thành phần: sư + bất + túc + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 师:军队。部队得不到休息,吃不上饭。