師保萬民 sư bảo vạn dân Hán Việt: sư bảo vạn dân Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 保 (bảo) + 萬 (vạn) + 民 (dân)Hán Việtsư bảo vạn dânCấu tạo師 + 保 + 萬 + 民 · sư + bảo + vạn + dân nghĩa thành phần: sư + bảo + vạn + dân Nghĩa EngCihui 師保萬民 hībǎowànmín f.e. act as teacher and guardian of the myriad people