師其故智

sư kì cố trí

Hán Việt: sư kì cố trí

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (kì) + (cố) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 師其故智 hīqígùzhì f.e. copy an old plan/method