師其故智 sư kì cố trí Hán Việt: sư kì cố trí Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 其 (kì) + 故 (cố) + 智 (trí)Hán Việtsư kì cố tríCấu tạo師 + 其 + 故 + 智 · sư + kì + cố + trí nghĩa thành phần: sư + kì + cố + trí Nghĩa EngCihui 師其故智 hīqígùzhì f.e. copy an old plan/method