師勞無功 sư lao vô công Hán Việt: sư lao vô công Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 勞 (lao) + 無 (vô) + 功 (công)Hán Việtsư lao vô côngCấu tạo師 + 勞 + 無 + 功 · sư + lao + vô + công nghĩa thành phần: sư + lao + vô + công Nghĩa EngCihui 師勞無功 hīláowúgōng f.e. troops fighting for a long time without success