師友淵源 shī yǒu yuān yuán · sư hữu uyên nguyên Hán Việt: sư hữu uyên nguyên · Pinyin: shī yǒu yuān yuán Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 友 (hữu) + 淵 (uyên) + 源 (nguyên)Pinyinshī yǒu yuān yuánHán Việtsư hữu uyên nguyênCấu tạo師 + 友 + 淵 + 源 · sư + hữu + uyên + nguyên nghĩa thành phần: sư + hữu + uyên + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一个人的学问的传授在可以求教请益的人上有其本源。