師友祭酒

shī yǒu jì jiǔ sư hữu tế tửu

Hán Việt: sư hữu tế tửu · Pinyin: shī yǒu jì jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (hữu) + (tế) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。新莽时始置,为太子官属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。新莽时始置,为太子官属。