師徒合同 sư đồ hợp đồng Hán Việt: sư đồ hợp đồng Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 徒 (đồ) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Hán Việtsư đồ hợp đồngCấu tạo師 + 徒 + 合 + 同 · sư + đồ + hợp + đồng nghĩa thành phần: sư + đồ + hợp + đồng Nghĩa EngCihui 師徒合同 hī-tú hétong n. contract between master and apprentice