師心自任

shī xīn zì rèn sư tâm tự nhâm

Hán Việt: sư tâm tự nhâm · Pinyin: shī xīn zì rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (tâm) + (tự) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 师心:以心为师,这里指只相信自己;自任:按自己的主观意图行事。形容自以为是,不肯接受别人的正确意见。