師恩如海 sư ân như hải Hán Việt: sư ân như hải Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 恩 (ân) + 如 (như) + 海 (hải)Hán Việtsư ân như hảiCấu tạo師 + 恩 + 如 + 海 · sư + ân + như + hải nghĩa thành phần: sư + ân + như + hải Nghĩa EngCihui 師恩如海 hī'ēnrúhǎi f.e. The benefits one gets from one's teacher are immeasurable.