師禮之家

sư lễ chi gia

Hán Việt: sư lễ chi gia

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (lễ) + (chi) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 師禮之家 hīlǐzhījiā n. a highly cultured household