師老兵破

shī lǎo bīng pò sư lão binh phá

Hán Việt: sư lão binh phá · Pinyin: shī lǎo bīng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (lão) + (binh) + (phá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用兵的时间太长,兵士劳累,士气低落。