師老無功 sư lão vô công Hán Việt: sư lão vô công Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 老 (lão) + 無 (vô) + 功 (công)Hán Việtsư lão vô côngCấu tạo師 + 老 + 無 + 功 · sư + lão + vô + công nghĩa thành phần: sư + lão + vô + công Nghĩa EngCihui 師老無功 hīlǎowúgōng* f.e. be bogged down in a war; be stalemated