師老民困 shī lǎo mín kùn · sư lão dân khốn Hán Việt: sư lão dân khốn · Pinyin: shī lǎo mín kùn Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 老 (lão) + 民 (dân) + 困 (khốn)Pinyinshī lǎo mín kùnHán Việtsư lão dân khốnCấu tạo師 + 老 + 民 + 困 · sư + lão + dân + khốn nghĩa thành phần: sư + lão + dân + khốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 师:军队;老:疲惫。军队疲惫,百姓困苦。形容连年战争使兵疲民苦。