希世之珍

xī shì zhī zhēn hi thế chi trân

Hán Việt: hi thế chi trân · Pinyin: xī shì zhī zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (thế) + (chi) + (trân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世間罕有的寶物。《東周列國志》第九六回:「秦王展開錦袱觀看,但見純白無瑕,寶光閃爍,雕鏤之處,天成無跡,真希世之珍矣。」也作「希世之寶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 希世:世上希有;珍:宝物。世间罕见的珍宝。比喻极宝贵的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 希世世上希有;珍宝物。世间罕见的珍宝。比喻极宝贵的东西。