希世奇寶 xī shì qí bǎo · hi thế kì bảo Hán Việt: hi thế kì bảo · Pinyin: xī shì qí bǎo Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 世 (thế) + 奇 (kì) + 寶 (bảo)Pinyinxī shì qí bǎoHán Việthi thế kì bảoCấu tạo希 + 世 + 奇 + 寶 · hi + thế + kì + bảo nghĩa thành phần: hi + thế + kì + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 希:稀少;奇:稀罕。世上极稀罕极难得的珍奇宝物。