希伯來人

xī bó lái rén hi bá lai nhân

Hán Việt: hi bá lai nhân · Pinyin: xī bó lái rén

Tổng quan

người Hebrew | người Israel | người Do Thái

Cấu tạo: (hi) + (bá) + (lai) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Hebrew | người Israel | người Do Thái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西亞巴勒斯坦地區的一支游牧民族。參見「猶太人」條。

Eng

  • CC-CEDICT a Hebrew
  • Cihui a Hebrew