希伯來化 hi bá lai hóa Hán Việt: hi bá lai hóa Tổng quan Hê,brơ hoá Cấu tạo: 希 (hi) + 伯 (bá) + 來 (lai) + 化 (hóa)Hán Việthi bá lai hóaCấu tạo希 + 伯 + 來 + 化 · hi + bá + lai + hóa nghĩa thành phần: hi + bá + lai + hóa Nghĩa ViệtCihui Hê,brơ hoá