希伯來曆 xī bó lái lì · hi bá lai lịch Hán Việt: hi bá lai lịch · Pinyin: xī bó lái lì Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 伯 (bá) + 來 (lai) + 曆 (lịch)Pinyinxī bó lái lìHán Việthi bá lai lịchCấu tạo希 + 伯 + 來 + 曆 · hi + bá + lai + lịch nghĩa thành phần: hi + bá + lai + lịch