希伯萊語

xī bó lái yǔ hi bá lai ngữ

Hán Việt: hi bá lai ngữ · Pinyin: xī bó lái yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Hebrew

Cấu tạo: (hi) + (bá) + (lai) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Hebrew