希利尼話 xī lì ní huà · hi lợi ni thoại Hán Việt: hi lợi ni thoại · Pinyin: xī lì ní huà Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 利 (lợi) + 尼 (ni) + 話 (thoại)Pinyinxī lì ní huàHán Việthi lợi ni thoạiCấu tạo希 + 利 + 尼 + 話 · hi + lợi + ni + thoại nghĩa thành phần: hi + lợi + ni + thoại