希壤忽濃

xī rǎng hū nóng hi nhưỡng hốt nùng

Hán Việt: hi nhưỡng hốt nùng · Pinyin: xī rǎng hū nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (nhưỡng) + (hốt) + (nùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓土壤湿度大不能承载人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓土壤湿度大不能承载人。