希壤忽濃 xī rǎng hū nóng · hi nhưỡng hốt nùng Hán Việt: hi nhưỡng hốt nùng · Pinyin: xī rǎng hū nóng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 壤 (nhưỡng) + 忽 (hốt) + 濃 (nùng)Pinyinxī rǎng hū nóngHán Việthi nhưỡng hốt nùngCấu tạo希 + 壤 + 忽 + 濃 · hi + nhưỡng + hốt + nùng nghĩa thành phần: hi + nhưỡng + hốt + nùng