希爾排序 xī ěr pái xù · hi nhĩ bài tự Hán Việt: hi nhĩ bài tự · Pinyin: xī ěr pái xù Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 爾 (nhĩ) + 排 (bài) + 序 (tự)Pinyinxī ěr pái xùHán Việthi nhĩ bài tựCấu tạo希 + 爾 + 排 + 序 · hi + nhĩ + bài + tự nghĩa thành phần: hi + nhĩ + bài + tự