希帕提婭 xī pà tí yà · hi mạt đề á Hán Việt: hi mạt đề á · Pinyin: xī pà tí yà Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 帕 (mạt) + 提 (đề) + 婭 (á)Pinyinxī pà tí yàHán Việthi mạt đề áCấu tạo希 + 帕 + 提 + 婭 · hi + mạt + đề + á nghĩa thành phần: hi + mạt + đề + á