希拉剋省 xī lā kè xǐng · hi lạp khắc tỉnh Hán Việt: hi lạp khắc tỉnh · Pinyin: xī lā kè xǐng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 拉 (lạp) + 剋 (khắc) + 省 (tỉnh)Pinyinxī lā kè xǐngHán Việthi lạp khắc tỉnhCấu tạo希 + 拉 + 剋 + 省 · hi + lạp + khắc + tỉnh nghĩa thành phần: hi + lạp + khắc + tỉnh