希拉剋省

xī lā kè xǐng hi lạp khắc tỉnh

Hán Việt: hi lạp khắc tỉnh · Pinyin: xī lā kè xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (lạp) + (khắc) + (tỉnh)