希斯堡慘劇

xī sī bǎo cǎn jù hi tư bảo thảm kịch

Hán Việt: hi tư bảo thảm kịch · Pinyin: xī sī bǎo cǎn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (tư) + (bảo) + (thảm) + (kịch)