希斯菲特 xī sī fēi tè · hi tư phỉ đặc Hán Việt: hi tư phỉ đặc · Pinyin: xī sī fēi tè Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 斯 (tư) + 菲 (phỉ) + 特 (đặc)Pinyinxī sī fēi tèHán Việthi tư phỉ đặcCấu tạo希 + 斯 + 菲 + 特 · hi + tư + phỉ + đặc nghĩa thành phần: hi + tư + phỉ + đặc