希旨承顏

xī zhǐ chéng yán hi chỉ thừa nhan

Hán Việt: hi chỉ thừa nhan · Pinyin: xī zhǐ chéng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (chỉ) + (thừa) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指言语行动迎合上级的意图。