希有之事

hi hữu chi sự

Hán Việt: hi hữu chi sự

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (hữu) + (chi) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 希有之事 īyǒuzhīshì n. rarity; uncommon occurrence