希望得到 xī wàng dé dào·hi vọng đắc đáo Hán Việt: hi vọng đắc đáo · Pinyin: xī wàng dé dào Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Pinyinxī wàng dé dàoHán Việthi vọng đắc đáoTừ loạiđộngCấu tạo希 + 望 + 得 + 到 · hi + vọng + đắc + đáo nghĩa thành phần: hi + vọng + đắc + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mong đợiĐứcHandedict erhoffen Từ liên quan Gần nghĩa希望落空 · 得到休养 · 得到增援 · 得到娱乐 · 得到报应 · 得到接替 · 得到燃料 · 得到装备