希望消失

hi vọng tiêu thất

Hán Việt: hi vọng tiêu thất

Tổng quan

Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 消 (tiêu) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xua tan hy vọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wish away

Eng

  • Cihui wish away

Từ liên quan

Gần nghĩa

希望落空 · 希望的 · 希望不大 · 希望之光 · 希望买到 · 希望工程 · 希望得到 · 希望钻石