希望落空

xī wàng luò kōng hi vọng lạc không

Hán Việt: hi vọng lạc không · Pinyin: xī wàng luò kōng

Tổng quan

hy vọng tan vỡ

Cấu tạo: (hi) + (vọng) + (lạc) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hy vọng tan vỡ

Eng

  • CC-CEDICT hopes are dashed
  • Cihui hopes are dashed