希望買到 hi vọng mãi đáo Hán Việt: hi vọng mãi đáo Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 買 (mãi) + 到 (đáo)Hán Việthi vọng mãi đáoCấu tạo希 + 望 + 買 + 到 · hi + vọng + mãi + đáo nghĩa thành phần: hi + vọng + mãi + đáo Nghĩa EngCihui in the market for sth