希望过高的 hi vọng quá cao đích Hán Việt: hi vọng quá cao đích Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 過 (quá) + 高 (cao) + 的 (đích)Hán Việthi vọng quá cao đíchTừ loạitínhCấu tạo希 + 望 + 過 + 高 + 的 · hi + vọng + quá + cao + đích nghĩa thành phần: hi + vọng + quá + cao + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quá cao vọngMainlandKaggle Zh-Vi IcarianEngCihui Icarian Từ liên quan Gần nghĩa希望落空 · 希望做某事 · 希望…成功 · 希望 渺茫 · 希望的曙光 · 希望不大 · 希望之光 · 希望买到