希望买到 hi vọng mãi đáo Hán Việt: hi vọng mãi đáo Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 買 (mãi) + 到 (đáo)Hán Việthi vọng mãi đáoTừ loạitínhCấu tạo希 + 望 + 買 + 到 · hi + vọng + mãi + đáo nghĩa thành phần: hi + vọng + mãi + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mong muốnMainlandKaggle Zh-Vi in the market for sthEngCihui in the market for sth Từ liên quan Gần nghĩa希望落空 · 希望的 · 希望不大 · 希望之光 · 希望工程 · 希望得到 · 希望消失 · 希望钻石