希望不大

hi vọng bất đại

Hán Việt: hi vọng bất đại

Tổng quan

Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 不 (bất) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ít hy vọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi have fat chance of

Eng

  • Cihui have fat chance of
  • Tần suất từ have fat chance of

Từ liên quan

Gần nghĩa

不大对头 · 不大会儿 · 不大對頭 · 不大方的 · 不大离儿 · 希望落空 · 不大离 · 希望的