希望的曙光 hi vọng đích thự quang Hán Việt: hi vọng đích thự quang Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 的 (đích) + 曙 (thự) + 光 (quang)Hán Việthi vọng đích thự quangTừ loạidanhCấu tạo希 + 望 + 的 + 曙 + 光 · hi + vọng + đích + thự + quang nghĩa thành phần: hi + vọng + đích + thự + quang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tia hy vọngMainlandKaggle Zh-Vi flush of hopeEngCihui flush of hope Từ liên quan Gần nghĩa希望落空 · 希望做某事 · 希望…成功 · 希望 渺茫 · 希望过高的 · 希望不大 · 希望之光 · 希望买到