希望的曙光 hi vọng đích thự quang Hán Việt: hi vọng đích thự quang Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 的 (đích) + 曙 (thự) + 光 (quang)Hán Việthi vọng đích thự quangCấu tạo希 + 望 + 的 + 曙 + 光 · hi + vọng + đích + thự + quang nghĩa thành phần: hi + vọng + đích + thự + quang Nghĩa EngCihui flush of hope