希望鑽石 xī wàng zuàn shí · hi vọng toản thạch Hán Việt: hi vọng toản thạch · Pinyin: xī wàng zuàn shí Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 鑽 (toản) + 石 (thạch)Pinyinxī wàng zuàn shíHán Việthi vọng toản thạchCấu tạo希 + 望 + 鑽 + 石 · hi + vọng + toản + thạch nghĩa thành phần: hi + vọng + toản + thạch