希柏里爾 xī bó lǐ ěr · hi bách lí nhĩ Hán Việt: hi bách lí nhĩ · Pinyin: xī bó lǐ ěr Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 柏 (bách) + 里 (lí) + 爾 (nhĩ)Pinyinxī bó lǐ ěrHán Việthi bách lí nhĩCấu tạo希 + 柏 + 里 + 爾 · hi + bách + lí + nhĩ nghĩa thành phần: hi + bách + lí + nhĩ