希求語氣

hi cầu ngữ khí

Hán Việt: hi cầu ngữ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (cầu) + (ngữ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 希求語氣 īqiú yǔqì n. <lg.> optative mood