希波戰爭 xī bō zhàn zhēng · hi ba chiến tranh Hán Việt: hi ba chiến tranh · Pinyin: xī bō zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 波 (ba) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinxī bō zhàn zhēngHán Việthi ba chiến tranhCấu tạo希 + 波 + 戰 + 爭 · hi + ba + chiến + tranh nghĩa thành phần: hi + ba + chiến + tranh