希泰族的 hi thái tộc đích Hán Việt: hi thái tộc đích Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 泰 (thái) + 族 (tộc) + 的 (đích)Hán Việthi thái tộc đíchCấu tạo希 + 泰 + 族 + 的 · hi + thái + tộc + đích nghĩa thành phần: hi + thái + tộc + đích Nghĩa EngCihui Hittite