希爾星堡 xī ěr xīng bǎo · hi nhĩ tinh bảo Hán Việt: hi nhĩ tinh bảo · Pinyin: xī ěr xīng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 爾 (nhĩ) + 星 (tinh) + 堡 (bảo)Pinyinxī ěr xīng bǎoHán Việthi nhĩ tinh bảoCấu tạo希 + 爾 + 星 + 堡 · hi + nhĩ + tinh + bảo nghĩa thành phần: hi + nhĩ + tinh + bảo