希留乎剌 xī liú hū lá · hi lưu hồ lạt Hán Việt: hi lưu hồ lạt · Pinyin: xī liú hū lá Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 留 (lưu) + 乎 (hồ) + 剌 (lạt)Pinyinxī liú hū láHán Việthi lưu hồ lạtCấu tạo希 + 留 + 乎 + 剌 · hi + lưu + hồ + lạt nghĩa thành phần: hi + lưu + hồ + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容慌乱或手足无措。Tân Hoa Tự Điển 1.形容慌乱或手足无措。