希留合剌 xī liú hé lá · hi lưu hợp lạt Hán Việt: hi lưu hợp lạt · Pinyin: xī liú hé lá Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 留 (lưu) + 合 (hợp) + 剌 (lạt)Pinyinxī liú hé láHán Việthi lưu hợp lạtCấu tạo希 + 留 + 合 + 剌 · hi + lưu + hợp + lạt nghĩa thành phần: hi + lưu + hợp + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容支离破碎。Tân Hoa Tự Điển 1.形容支离破碎。