希留急了 xī liú jí le · hi lưu cấp liễu Hán Việt: hi lưu cấp liễu · Pinyin: xī liú jí le Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 留 (lưu) + 急 (cấp) + 了 (liễu)Pinyinxī liú jí leHán Việthi lưu cấp liễuCấu tạo希 + 留 + 急 + 了 · hi + lưu + cấp + liễu nghĩa thành phần: hi + lưu + cấp + liễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容树木枝叶急剧摇动。Tân Hoa Tự Điển 1.形容树木枝叶急剧摇动。